| MITSUBISHI | |||
| 1 | BH-D6 C25 MCB 1P25A (6KA) | Mitsu | |
| 2 | BH-D6 C40 MCB 2P 40A Icu=6Ka | Mitsu | |
| 3 | BH-D6 C50 MCB 3P 50A Icu=6Ka | Mitsu | |
| 4 | TH-N20 | Mitsu | |
| 5 | TH-N12 | Mitsu | |
| 6 | FR-D740-7.5K Inverter | Mitsu | |
| 7 | FR-D740-0.4K Inverter | Mitsu | |
| 8 | FX1N-24MR-ES/UL | Mitsu | |
| 9 | PLC | FX1N-24MT | Mitsu |
| 10 | A1SD75P1S3 | Mitsu | |
| 11 | FX1S-20MT-001 | Mitsu | |
| 12 | Programmable controller | F940GOT-LWD-E | Mitsu |
| 13 | Gear | AB060-008-S2-P1 | Mitsu |
| 14 | Modul Analog | FX2N-4AD-PT | Mitsu |
| 15 | PLC | FX3U-16MT | Mitsu |
| 16 | PLC | FX2N-48MR | Mitsu |
| 17 | Modul | FX2N-16EX | Mitsu |
| 18 | Cable | FX-50DU-CAB0 | Mitsu |
| 19 | PLC | GT1055-QSBD | Mitsu |
| 20 | ZKB-5BN | Mitsubishi | |
gnnvietnam - viet@gnnvietnam.com
gnnvietnam - viet@gnnvietnam.com
Thứ Năm, 21 tháng 2, 2019
MITSUBISHI_Sẵn Kho
Đăng ký:
Đăng Nhận xét (Atom)
-
Mã hàng Mô tả Hãng Terminals & Accessories 3001501 UK 3 N Pheonix contact 3004362 UK 5N Pheonix contact 3004524 UK 6N Pheonix conta...
-
BURKERT 00088468 0124 A 5,0 EPDM PP BURKERT No: 00001402: 2/2-way Angle Seat Valve, manually operated 2000 A 2 65,0 E...
-
HITACHI SJ200 1.5 Alternative model: WJ200-015HFC HITACHI SJ200 2.2 Alternative model: WJ200-022HFC HITACHI TFO-K-6P-IP44 2.2kW/...
-
Brand Product Code, Part number SEW 8671931 BRAKE BMG4 40Nm230AC/ 96DC Freno tipo+grandezza : BMG4 Coppia frenante [Nm] : 40 Dati avvolg...
Siemen Vietnam
Item Part Number Description 1 3RT1034-1AK60 Siemens; 3RT1034-1AK60; IEC/EN 60 947-4-1 50/60Hz; GB14048....
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét
Chào bạn, nếu có bất kỳ thắc mắc khen, chê nào hãy để lại bình luận. Mỗi nhận xét của bạn đều rất quan trọng. Tôi rất vui nếu bạn viết bằng tiếng Việt có dấu.